Coverart for item
The Resource Trịnh công sơn, 1, (CD sound recording)

Trịnh công sơn, 1, (CD sound recording)

Label
Trịnh công sơn, 1
Title
Trịnh công sơn
Title number
1
Subject
Language
vie
Cataloging source
TEFMT
Dewey number
781.63096597
Form of composition
popular music
Format of music
not applicable
Language note
Sung in Vietnamese
LC call number
M1825.V518
LC item number
T75 2008
PerformerNote
Various performers
http://library.link/vocab/subjectName
Popular music
Label
Trịnh công sơn, 1, (CD sound recording)
Instantiates
Publication
Note
Compact disc
Capture and storage technique
digital storage
Carrier category
audio disc
Carrier category code
sd
Carrier MARC source
rdacarrier
Configuration of playback channels
unknown
Content category
performed music
Content type code
prm
Content type MARC source
rdacontent
Contents
  • Dấu chân địa đàng
  • (Tuấn Hùng)
  • Phôi pha
  • (Kim Thoa)
  • Như một lời chia tay
  • (Lưu Việt Hùng)
  • Cuối cùng cho một tình yêu
  • (Khánh Ngọc)
  • Em hãy ngu̧ đi
  • (Tuấn Hùng)
  • Tưởng rắng đã quên
  • Ư{u00B4}ơt mi
  • (Kim Thoa)
  • Hoa vàng mấy độ
  • (Tuấn Hùng)
  • Ru ta ngẫm ngùi
  • (Kim Thoa)
  • Như cánh vạc bay
  • (Khánh Ngọc)
  • Một cõi đi về
  • (Lưu Việt Hùng)
  • (Xuân Phú)
  • Xin mặt trời ngu̧ yên
  • (Kim Thoa)
  • Đêm thấy ta là thác đổ
  • (Kim Thoa)
  • Còn ai v{u00B4}ơi ai
  • (Lưu Việt Hùng)
  • Ru tình
  • (Khánh Ngọc)
Control code
ocm228441674
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
4 3/4 in. or 12 cm. diameter
Extent
1 audio disc
Groove width / pitch
not applicable
Media category
audio
Media MARC source
rdamedia
Media type code
s
Other physical details
digital
Publisher number
Vol.245
Special playback characteristics
digital recording
Specific material designation
sound disc
Speed
1.4m. per second (discs)
System control number
  • (OCoLC)228441674
  • (Sirsi) a938506
Tape configuration
not applicable
Tape width
not applicable
Label
Trịnh công sơn, 1, (CD sound recording)
Publication
Note
Compact disc
Capture and storage technique
digital storage
Carrier category
audio disc
Carrier category code
sd
Carrier MARC source
rdacarrier
Configuration of playback channels
unknown
Content category
performed music
Content type code
prm
Content type MARC source
rdacontent
Contents
  • Dấu chân địa đàng
  • (Tuấn Hùng)
  • Phôi pha
  • (Kim Thoa)
  • Như một lời chia tay
  • (Lưu Việt Hùng)
  • Cuối cùng cho một tình yêu
  • (Khánh Ngọc)
  • Em hãy ngu̧ đi
  • (Tuấn Hùng)
  • Tưởng rắng đã quên
  • Ư{u00B4}ơt mi
  • (Kim Thoa)
  • Hoa vàng mấy độ
  • (Tuấn Hùng)
  • Ru ta ngẫm ngùi
  • (Kim Thoa)
  • Như cánh vạc bay
  • (Khánh Ngọc)
  • Một cõi đi về
  • (Lưu Việt Hùng)
  • (Xuân Phú)
  • Xin mặt trời ngu̧ yên
  • (Kim Thoa)
  • Đêm thấy ta là thác đổ
  • (Kim Thoa)
  • Còn ai v{u00B4}ơi ai
  • (Lưu Việt Hùng)
  • Ru tình
  • (Khánh Ngọc)
Control code
ocm228441674
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
4 3/4 in. or 12 cm. diameter
Extent
1 audio disc
Groove width / pitch
not applicable
Media category
audio
Media MARC source
rdamedia
Media type code
s
Other physical details
digital
Publisher number
Vol.245
Special playback characteristics
digital recording
Specific material designation
sound disc
Speed
1.4m. per second (discs)
System control number
  • (OCoLC)228441674
  • (Sirsi) a938506
Tape configuration
not applicable
Tape width
not applicable

Library Locations

    • Bracewell Neighborhood LibraryBorrow it
      9002 Kingspoint Dr., Houston, TX, 77075, US
      29.6015138 -95.2454642
    • Central Library, Jesse H. Jones BuildingBorrow it
      500 McKinney St., Houston, TX, 77002, US
      29.759431 -95.369953
Processing Feedback ...