Coverart for item
The Resource The best of Uyên Trang, 2, (CD sound recording)

The best of Uyên Trang, 2, (CD sound recording)

Label
The best of Uyên Trang, 2
Title
The best of Uyên Trang
Title number
2
Contributor
Composer
Subject
Language
vie
Cataloging source
TEFMT
Dewey number
781.639597
Form of composition
popular music
Format of music
not applicable
Language note
Sung in Vietnamese
LC call number
M1825.V518
LC item number
B47 2008
PerformerNote
Various performers
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
Trang, Uyên
http://library.link/vocab/subjectName
Popular music
Label
The best of Uyên Trang, 2, (CD sound recording)
Instantiates
Publication
Note
Compact disc
Capture and storage technique
digital storage
Carrier category
audio disc
Carrier category code
sd
Carrier MARC source
rdacarrier
Configuration of playback channels
unknown
Content category
performed music
Content type code
prm
Content type MARC source
rdacontent
Contents
  • (Quốc An)
  • Tinh yêu vẫn như ngày xưa
  • (Lư Anh)
  • Chỉ còn dị vãng
  • (Lời: Lư Anh, Nhạc: Hạo Nhiên)
  • Đối gian người đã cho tôi
  • (Ngô Gia Phong)
  • Anh là như thế sao
  • (Xuân Nhi)
  • Mộng ảo
  • Yêu nhau chưa chắc sống cùng nhau
  • (Nguyện Ngọc Thạch)
  • Dù người đã xa
  • (Chu Kiến Minh)
  • Ta sẽ không có nhau
  • (Cao Minh Thư)
  • Người đã quên em rồi
  • (Thái Khang)
  • Sao không về bên em
  • (Ký Phương)
  • (Minh Khang)
  • Đỗi dơi
  • (Nguyễn Minh Anh)
  • Nỗi nhơ mong manh
  • Tinh như chiêm bao
  • (Lư Anh)
  • Giọt lệ sầu
Control code
ocm233217309
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
4 3/4 in. or 12 cm. diameter
Extent
1 audio disc
Groove width / pitch
not applicable
Media category
audio
Media MARC source
rdamedia
Media type code
s
Other physical details
digital
Publisher number
Vol.244
Special playback characteristics
digital recording
Specific material designation
sound disc
Speed
1.4m. per second (discs)
System control number
  • (OCoLC)233217309
  • (OCoLC)233217309
  • (Sirsi) a949491
Tape configuration
not applicable
Tape width
not applicable
Label
The best of Uyên Trang, 2, (CD sound recording)
Publication
Note
Compact disc
Capture and storage technique
digital storage
Carrier category
audio disc
Carrier category code
sd
Carrier MARC source
rdacarrier
Configuration of playback channels
unknown
Content category
performed music
Content type code
prm
Content type MARC source
rdacontent
Contents
  • (Quốc An)
  • Tinh yêu vẫn như ngày xưa
  • (Lư Anh)
  • Chỉ còn dị vãng
  • (Lời: Lư Anh, Nhạc: Hạo Nhiên)
  • Đối gian người đã cho tôi
  • (Ngô Gia Phong)
  • Anh là như thế sao
  • (Xuân Nhi)
  • Mộng ảo
  • Yêu nhau chưa chắc sống cùng nhau
  • (Nguyện Ngọc Thạch)
  • Dù người đã xa
  • (Chu Kiến Minh)
  • Ta sẽ không có nhau
  • (Cao Minh Thư)
  • Người đã quên em rồi
  • (Thái Khang)
  • Sao không về bên em
  • (Ký Phương)
  • (Minh Khang)
  • Đỗi dơi
  • (Nguyễn Minh Anh)
  • Nỗi nhơ mong manh
  • Tinh như chiêm bao
  • (Lư Anh)
  • Giọt lệ sầu
Control code
ocm233217309
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
4 3/4 in. or 12 cm. diameter
Extent
1 audio disc
Groove width / pitch
not applicable
Media category
audio
Media MARC source
rdamedia
Media type code
s
Other physical details
digital
Publisher number
Vol.244
Special playback characteristics
digital recording
Specific material designation
sound disc
Speed
1.4m. per second (discs)
System control number
  • (OCoLC)233217309
  • (OCoLC)233217309
  • (Sirsi) a949491
Tape configuration
not applicable
Tape width
not applicable

Library Locations

    • Park Place regional LibraryBorrow it
      8145 Park Place, Houston, TX, 77017, US
      29.687169 -95.27569899999999
Processing Feedback ...