Coverart for item
The Resource The best of Ĉảm Ly, 11, Tình thôi cách xa, (CD sound recording)

The best of Ĉảm Ly, 11, Tình thôi cách xa, (CD sound recording)

Label
The best of Ĉảm Ly, 11, Tình thôi cách xa
Title
The best of Ĉảm Ly
Title number
11
Title part
Tình thôi cách xa
Title variation
Tình thôi cách xa
Creator
Performer
Subject
Language
vie
Cataloging source
TEFMT
http://library.link/vocab/creatorName
Cẩm Ly
Dewey number
783.6309597
Form of composition
popular music
Format of music
not applicable
Language note
Sung in Vietnamese
LC call number
M1825.V518
LC item number
B47 2010
PerformerNote
Performed by Ĉảm Ly
http://library.link/vocab/subjectName
Popular music
Label
The best of Ĉảm Ly, 11, Tình thôi cách xa, (CD sound recording)
Instantiates
Publication
Note
  • Title from container
  • Compact disc
Capture and storage technique
digital storage
Carrier category
audio disc
Carrier category code
sd
Carrier MARC source
rdacarrier
Configuration of playback channels
unknown
Content category
performed music
Content type code
prm
Content type MARC source
rdacontent
Contents
  • Nhớ anh mấy mùa
  • (feat. Qûóc Đại)
  • Chuŷẹn tình bûòn con gái
  • Cơn mưa cûói cùng
  • Người hãy hứa với tôi
  • Tình thôi cách xa
  • Em mãi là người tình
  • Cafe mîẹt vườn
  • (feat. Qûóc Đại)
  • Em là hạnh phúc đời anh
  • (feat. Đan Trường)
  • Còn lại đây mình em
  • Em không tĥẻ quên
Control code
ocm551204235
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
4 3/4 in. or 12 cm. diameter
Extent
1 audio disc
Groove width / pitch
not applicable
Media category
audio
Media MARC source
rdamedia
Media type code
s
Other physical details
digital
Publisher number
VOL 358
Special playback characteristics
digital recording
Specific material designation
sound disc
Speed
1.4m. per second (discs)
System control number
  • (OCoLC)551204235
  • (OCoLC)551204235
  • (Sirsi) a1026793
Tape configuration
not applicable
Tape width
not applicable
Label
The best of Ĉảm Ly, 11, Tình thôi cách xa, (CD sound recording)
Publication
Note
  • Title from container
  • Compact disc
Capture and storage technique
digital storage
Carrier category
audio disc
Carrier category code
sd
Carrier MARC source
rdacarrier
Configuration of playback channels
unknown
Content category
performed music
Content type code
prm
Content type MARC source
rdacontent
Contents
  • Nhớ anh mấy mùa
  • (feat. Qûóc Đại)
  • Chuŷẹn tình bûòn con gái
  • Cơn mưa cûói cùng
  • Người hãy hứa với tôi
  • Tình thôi cách xa
  • Em mãi là người tình
  • Cafe mîẹt vườn
  • (feat. Qûóc Đại)
  • Em là hạnh phúc đời anh
  • (feat. Đan Trường)
  • Còn lại đây mình em
  • Em không tĥẻ quên
Control code
ocm551204235
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
4 3/4 in. or 12 cm. diameter
Extent
1 audio disc
Groove width / pitch
not applicable
Media category
audio
Media MARC source
rdamedia
Media type code
s
Other physical details
digital
Publisher number
VOL 358
Special playback characteristics
digital recording
Specific material designation
sound disc
Speed
1.4m. per second (discs)
System control number
  • (OCoLC)551204235
  • (OCoLC)551204235
  • (Sirsi) a1026793
Tape configuration
not applicable
Tape width
not applicable

Library Locations

    • Central Library, Jesse H. Jones BuildingBorrow it
      500 McKinney St., Houston, TX, 77002, US
      29.759431 -95.369953
    • Park Place regional LibraryBorrow it
      8145 Park Place, Houston, TX, 77017, US
      29.687169 -95.27569899999999
Processing Feedback ...