Coverart for item
The Resource Sai gon tophit 44, (CD sound recording)

Sai gon tophit 44, (CD sound recording)

Label
Sai gon tophit 44
Title
Sai gon tophit 44
Title variation
Saigon tophit 44
Subject
Language
vie
Cataloging source
TEFMT
Form of composition
popular music
Format of music
not applicable
Language note
Sung in Vietnamese
LC call number
M1825.V518
LC item number
S35 2008
PerformerNote
Various performers
http://library.link/vocab/subjectName
Popular music
Label
Sai gon tophit 44, (CD sound recording)
Instantiates
Publication
Note
Compact disc
Capture and storage technique
digital storage
Carrier category
audio disc
Carrier category code
sd
Carrier MARC source
rdacarrier
Configuration of playback channels
unknown
Content category
performed music
Content type code
prm
Content type MARC source
rdacontent
Contents
  • Hãy cho nhau một nụ cười
  • (Mây Trắng)
  • Lạc mất em
  • (Đàm Vinh Hưng)
  • Em quên một lời thề
  • (Huyền Thoại)
  • Em đừng làm như thế
  • (Châu Gia Kiệt)
  • Nư{u00B4}ơc mắt nhân tình
  • (Lý Hải)
  • Cảm thấy không còn yêu
  • Tình như chiêm bao
  • (Duy Mạnh, Uyên Trang)
  • Hai chàng trai một nỗi đau
  • (Huyến Thoại)
  • Tiền là phù du
  • (Mai Thành Đông)
  • Phũ phàng
  • (Châu Gia Kiệt)
  • Người tình 2 mặt
  • (Trương Đan Minh)
  • (Tần Khang)
  • Đời người
  • (Lê Dũng)
  • Một ngàn câu h{u00B4}ưa
  • (Huyền Thoại)
  • Giờ anh m{u00B4}ơi biết mình sai
  • (Phạm Thanh Thảo, Lương Chí Khang)
  • Quá kh{u00B4}ư tình yêu
  • (Thái Triệu Luân)
  • Giấc mơ trong đêm
  • (Lê Khang)
  • Hoàn hảo như thiên s{u00B4}ư
  • (Lương Bằng Quang)
Control code
ocm224558803
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
4 3/4 in. or 12 cm. diameter
Extent
1 audio disc
Groove width / pitch
not applicable
Media category
audio
Media MARC source
rdamedia
Media type code
s
Other physical details
digital
Publisher number
VOL.275
Special playback characteristics
digital recording
Specific material designation
sound disc
Speed
1.4m. per second (discs)
System control number
  • (OCoLC)224558803
  • (Sirsi) a936895
Tape configuration
not applicable
Tape width
not applicable
Label
Sai gon tophit 44, (CD sound recording)
Publication
Note
Compact disc
Capture and storage technique
digital storage
Carrier category
audio disc
Carrier category code
sd
Carrier MARC source
rdacarrier
Configuration of playback channels
unknown
Content category
performed music
Content type code
prm
Content type MARC source
rdacontent
Contents
  • Hãy cho nhau một nụ cười
  • (Mây Trắng)
  • Lạc mất em
  • (Đàm Vinh Hưng)
  • Em quên một lời thề
  • (Huyền Thoại)
  • Em đừng làm như thế
  • (Châu Gia Kiệt)
  • Nư{u00B4}ơc mắt nhân tình
  • (Lý Hải)
  • Cảm thấy không còn yêu
  • Tình như chiêm bao
  • (Duy Mạnh, Uyên Trang)
  • Hai chàng trai một nỗi đau
  • (Huyến Thoại)
  • Tiền là phù du
  • (Mai Thành Đông)
  • Phũ phàng
  • (Châu Gia Kiệt)
  • Người tình 2 mặt
  • (Trương Đan Minh)
  • (Tần Khang)
  • Đời người
  • (Lê Dũng)
  • Một ngàn câu h{u00B4}ưa
  • (Huyền Thoại)
  • Giờ anh m{u00B4}ơi biết mình sai
  • (Phạm Thanh Thảo, Lương Chí Khang)
  • Quá kh{u00B4}ư tình yêu
  • (Thái Triệu Luân)
  • Giấc mơ trong đêm
  • (Lê Khang)
  • Hoàn hảo như thiên s{u00B4}ư
  • (Lương Bằng Quang)
Control code
ocm224558803
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
4 3/4 in. or 12 cm. diameter
Extent
1 audio disc
Groove width / pitch
not applicable
Media category
audio
Media MARC source
rdamedia
Media type code
s
Other physical details
digital
Publisher number
VOL.275
Special playback characteristics
digital recording
Specific material designation
sound disc
Speed
1.4m. per second (discs)
System control number
  • (OCoLC)224558803
  • (Sirsi) a936895
Tape configuration
not applicable
Tape width
not applicable

Library Locations

    • Central Library, Jesse H. Jones BuildingBorrow it
      500 McKinney St., Houston, TX, 77002, US
      29.759431 -95.369953
    • Park Place regional LibraryBorrow it
      8145 Park Place, Houston, TX, 77017, US
      29.687169 -95.27569899999999
Processing Feedback ...