Coverart for item
The Resource Sáu mươi năm vui buôǹ theo vân ̣nươć : Ât́ Dâụ 1945-Ât́ Dâụ 2005 : truyên ̣dài, Hạnh Đưć

Sáu mươi năm vui buôǹ theo vân ̣nươć : Ât́ Dâụ 1945-Ât́ Dâụ 2005 : truyên ̣dài, Hạnh Đưć

Label
Sáu mươi năm vui buôǹ theo vân ̣nươć : Ât́ Dâụ 1945-Ât́ Dâụ 2005 : truyên ̣dài
Title
Sáu mươi năm vui buôǹ theo vân ̣nươć
Title remainder
Ât́ Dâụ 1945-Ât́ Dâụ 2005 : truyên ̣dài
Statement of responsibility
Hạnh Đưć
Title variation
60 năm vui buôǹ theo vân ̣nươć
Creator
Subject
Genre
Language
vie
Cataloging source
SFR
http://library.link/vocab/creatorDate
1932-
http://library.link/vocab/creatorName
Hạnh Đức
Illustrations
illustrations
Index
no index present
Language note
In Vietnamese = Chư ̃Viêt.̣
Literary form
fiction
http://library.link/vocab/subjectName
  • Families
  • Vietnam
Label
Sáu mươi năm vui buôǹ theo vân ̣nươć : Ât́ Dâụ 1945-Ât́ Dâụ 2005 : truyên ̣dài, Hạnh Đưć
Instantiates
Publication
Carrier category
volume
Carrier category code
nc
Carrier MARC source
rdacarrier
Content category
text
Content type code
txt
Content type MARC source
rdacontent
Contents
  • Sáu mươi năm vui buôǹ theo vân ̣nươć
  • Gia đình Viêt ̣Nam xưa và nay
  • Cái vo ̉đâụ
  • Hoa xuân dâng mẹ
  • Duyên hôị ngô ̣--
  • Phiêḿ luân ̣vê ̀chư ̃"tu"
  • Văn thi hưũ viêt́ vê ̀tác phâm̉ cuả Hạnh Đưć
Control code
ocm191100807
Dimensions
21 cm
Extent
358 pages
Media category
unmediated
Media MARC source
rdamedia
Media type code
n
Other physical details
illustrations (some color)
System control number
  • (OCoLC)191100807
  • (OCoLC)191100807
  • (Sirsi) a927355
Label
Sáu mươi năm vui buôǹ theo vân ̣nươć : Ât́ Dâụ 1945-Ât́ Dâụ 2005 : truyên ̣dài, Hạnh Đưć
Publication
Carrier category
volume
Carrier category code
nc
Carrier MARC source
rdacarrier
Content category
text
Content type code
txt
Content type MARC source
rdacontent
Contents
  • Sáu mươi năm vui buôǹ theo vân ̣nươć
  • Gia đình Viêt ̣Nam xưa và nay
  • Cái vo ̉đâụ
  • Hoa xuân dâng mẹ
  • Duyên hôị ngô ̣--
  • Phiêḿ luân ̣vê ̀chư ̃"tu"
  • Văn thi hưũ viêt́ vê ̀tác phâm̉ cuả Hạnh Đưć
Control code
ocm191100807
Dimensions
21 cm
Extent
358 pages
Media category
unmediated
Media MARC source
rdamedia
Media type code
n
Other physical details
illustrations (some color)
System control number
  • (OCoLC)191100807
  • (OCoLC)191100807
  • (Sirsi) a927355

Library Locations

    • Central Library, Jesse H. Jones BuildingBorrow it
      500 McKinney St., Houston, TX, 77002, US
      29.759431 -95.369953
Processing Feedback ...