Coverart for item
The Resource Nhac trẻ top hit 11 : Lạc mất tính yêu, (CD sound recording)

Nhac trẻ top hit 11 : Lạc mất tính yêu, (CD sound recording)

Label
Nhac trẻ top hit 11 : Lạc mất tính yêu
Title
Nhac trẻ top hit 11
Title remainder
Lạc mất tính yêu
Subject
Language
vie
Cataloging source
TEFMT
Dewey number
782.4209597
Form of composition
folk music
Format of music
not applicable
Language note
Sung in Vietnamese
LC call number
M1825.V518
LC item number
N43 2010
PerformerNote
Various performers
http://library.link/vocab/subjectName
  • Popular music
  • Songs, Vietnamese
Label
Nhac trẻ top hit 11 : Lạc mất tính yêu, (CD sound recording)
Instantiates
Publication
Note
  • Popular music
  • Compact disc
Capture and storage technique
digital storage
Carrier category
audio disc
Carrier category code
sd
Carrier MARC source
rdacarrier
Configuration of playback channels
unknown
Content category
performed music
Content type code
prm
Content type MARC source
rdacontent
Contents
  • Tại vì sao
  • Ngân Khánh
  • Đôi chân non
  • Trịnh Thăng Bình
  • Giác quan thứg
  • Thu Minh
  • Không gian vắng
  • Miu Lê
  • Hạnh phúc thoáng qua
  • Noo Phước Thịnh
  • Vì em ra đi
  • Dù tình anh xa mãi
  • Ĉảm Ly
  • Lạc mất tình yêu
  • Huỳnh Anh
  • Làm lại từ đầu
  • Khánh Ngọc
  • Lk: Tìhn em cô đơn
  • Vình Thuyên Kim
  • Thôi tĥé chia tay
  • Thanh Thảo--
  • Đoàn Vîẹt Phương
  • Tình yêu chuŷẻn dời
  • Bằng Cường
  • Người dưng ngược lối
  • Phạm Quỳnh Anh
  • Too late
  • Noo Phước Thịnh
  • Trăm năm không quên
  • Đức Thịnh
  • 1000 lời yê remix
  • Nĥạt Tinh Anh
  • Đôi mắt
  • Wanbi Tûán Anh
  • Doi thay
  • Noo Phước Thịnh
  • Lời chưa nói
  • Trịnh Thăng Bình
Control code
ocm693783512
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
4 3/4 in. or 12 cm. diameter
Extent
1 audio disc
Groove width / pitch
not applicable
Media category
audio
Media MARC source
rdamedia
Media type code
s
Other physical details
digital
Publisher number
Vol 251
Special playback characteristics
digital recording
Specific material designation
sound disc
Speed
1.4m. per second (discs)
System control number
  • (OCoLC)693783512
  • (Sirsi) a1055426
Tape configuration
not applicable
Tape width
not applicable
Label
Nhac trẻ top hit 11 : Lạc mất tính yêu, (CD sound recording)
Publication
Note
  • Popular music
  • Compact disc
Capture and storage technique
digital storage
Carrier category
audio disc
Carrier category code
sd
Carrier MARC source
rdacarrier
Configuration of playback channels
unknown
Content category
performed music
Content type code
prm
Content type MARC source
rdacontent
Contents
  • Tại vì sao
  • Ngân Khánh
  • Đôi chân non
  • Trịnh Thăng Bình
  • Giác quan thứg
  • Thu Minh
  • Không gian vắng
  • Miu Lê
  • Hạnh phúc thoáng qua
  • Noo Phước Thịnh
  • Vì em ra đi
  • Dù tình anh xa mãi
  • Ĉảm Ly
  • Lạc mất tình yêu
  • Huỳnh Anh
  • Làm lại từ đầu
  • Khánh Ngọc
  • Lk: Tìhn em cô đơn
  • Vình Thuyên Kim
  • Thôi tĥé chia tay
  • Thanh Thảo--
  • Đoàn Vîẹt Phương
  • Tình yêu chuŷẻn dời
  • Bằng Cường
  • Người dưng ngược lối
  • Phạm Quỳnh Anh
  • Too late
  • Noo Phước Thịnh
  • Trăm năm không quên
  • Đức Thịnh
  • 1000 lời yê remix
  • Nĥạt Tinh Anh
  • Đôi mắt
  • Wanbi Tûán Anh
  • Doi thay
  • Noo Phước Thịnh
  • Lời chưa nói
  • Trịnh Thăng Bình
Control code
ocm693783512
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
4 3/4 in. or 12 cm. diameter
Extent
1 audio disc
Groove width / pitch
not applicable
Media category
audio
Media MARC source
rdamedia
Media type code
s
Other physical details
digital
Publisher number
Vol 251
Special playback characteristics
digital recording
Specific material designation
sound disc
Speed
1.4m. per second (discs)
System control number
  • (OCoLC)693783512
  • (Sirsi) a1055426
Tape configuration
not applicable
Tape width
not applicable

Library Locations

    • Central Library, Jesse H. Jones BuildingBorrow it
      500 McKinney St., Houston, TX, 77002, US
      29.759431 -95.369953
    • Jungman Neighborhood LibraryBorrow it
      5830 Westheimer Rd., Houston, TX, 77057, US
      29.7384812 -95.4812985
    • Park Place regional LibraryBorrow it
      8145 Park Place, Houston, TX, 77017, US
      29.687169 -95.27569899999999
    • Vinson Neighborhood LibraryBorrow it
      3810 W. Fuqua, Houston, TX, 77045, US
      29.6141508 -95.43359149999999
Processing Feedback ...