The Resource Người yêu cũ có người yêu mới, Iris, Cao

Người yêu cũ có người yêu mới, Iris, Cao

Label
Người yêu cũ có người yêu mới
Title
Người yêu cũ có người yêu mới
Statement of responsibility
Iris, Cao
Creator
Subject
Language
vie
Cataloging source
TXN
http://library.link/vocab/creatorName
Iris, Cao
Dewey number
895.9224
Illustrations
illustrations
Index
no index present
Language note
In Vietnamese=Chữ Việt
Literary form
non fiction
http://library.link/vocab/subjectName
Vietnamese essays
Label
Người yêu cũ có người yêu mới, Iris, Cao
Instantiates
Publication
Note
Essays
Control code
ocn891969930
Dimensions
20 cm.
Extent
155 p.
Isbn
9786046921202
Other physical details
ill.
System control number
  • (OCoLC)891969930
  • (Sirsi) a1762835
Label
Người yêu cũ có người yêu mới, Iris, Cao
Publication
Note
Essays
Control code
ocn891969930
Dimensions
20 cm.
Extent
155 p.
Isbn
9786046921202
Other physical details
ill.
System control number
  • (OCoLC)891969930
  • (Sirsi) a1762835

Library Locations

    • Henington-Alief Regional LibraryBorrow it
      7979 South Kirkwood, Houston, TX, 77072, US
      29.6922226 -95.5870466
    • Bracewell Neighborhood LibraryBorrow it
      9002 Kingspoint Dr., Houston, TX, 77075, US
      29.6015138 -95.2454642
    • Central Library, Jesse H. Jones BuildingBorrow it
      500 McKinney St., Houston, TX, 77002, US
      29.759431 -95.369953
    • Hillendahl Neighborhood LibraryBorrow it
      2436 Gessner Rd., Houston, TX, 77008, US
      29.815604 -95.5447456
Processing Feedback ...