Coverart for item
The Resource Mùa hè rưc̣ rơ ̃2004, Asia Entertainment ; director, Pierre Seguin ; musical director, Trúc Hò.̂, (DVD videorecording)

Mùa hè rưc̣ rơ ̃2004, Asia Entertainment ; director, Pierre Seguin ; musical director, Trúc Hò.̂, (DVD videorecording)

Label
Mùa hè rưc̣ rơ ̃2004
Title
Mùa hè rưc̣ rơ ̃2004
Statement of responsibility
Asia Entertainment ; director, Pierre Seguin ; musical director, Trúc Hò.̂
Title variation
  • Asia
  • Asia
Contributor
Subject
Language
  • vie
  • eng
  • vie
Summary
Letterbox (4:3) presentation. A live show of songs, dance and stand-up comedy performed by various performers. Also an introduction to honor successful Vietnamese immigrants in various fields
Cataloging source
HT#
Characteristic
videorecording
Credits note
Executive producer, Thy Vân ; set designer, John Calkins ; lighting designer, Christian Choi
Language note
In Vietnamese and English
PerformerNote
Hosts, Viẹt̂ Dzũng, Nam Lọĉ ; performers, Gia Huy, Dạ Nhạt̂ Yén̂, Lâm Nhạt̂ Tién̂, Y Phương, Trish, Trươǹg Vũ, Ngọc Huyèn̂, Mạnh Đình, Thái Doanh Doanh, Châu Tuán̂, Khaỉ Tuán̂, Minh Thông, Purity, Hà Phương, Thanh Phương, Cardin, Hò ̂Ngọc Như, Tommy, Asia 4, Shayla, Hoàng Nam, Quóĉ Hùng, Thiên Kim, Tuán̂ Vũ, Thanh Tuyèn̂, Sơn Tuyèn̂, Nguyên Khang, Quang Minh, Hòn̂g Đào, Kièû Khanh, Sỹ Đan, Thanh Hà, Vũ Tuán̂ Đưć, Diẽm̂ Liên, Philip Huy, Thanh Trúc
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorDate
1958-2013
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Việt Dzũng
  • Nam Lộc
  • Thy Vân
  • Séguin, Pierre
  • Trúc Hồ
  • Asia Entertainment, Inc
Runtime
http://bibfra.me/vocab/marc/unknown
http://library.link/vocab/subjectName
  • Popular music
  • Songs, Vietnamese
  • Stand-up comedy
Technique
live action
Label
Mùa hè rưc̣ rơ ̃2004, Asia Entertainment ; director, Pierre Seguin ; musical director, Trúc Hò.̂, (DVD videorecording)
Instantiates
Publication
Copyright
Note
Title from container
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
tdi
Content type MARC source
rdacontent
Contents
Con ròn̂g cháu tiên / Gia Huy, Dạ Nhạt̂ Yén̂ -- Dâú chân cuả bien̉̂ / Lâm Nhạt̂ Tién̂, Y Phương -- Without a trace / Trish -- Liên khúc Giọt lẹ ̂đài trang / Trươǹg Vũ, Ngọc Huyèn̂ -- Cánh hòn̂g Trung quóĉ / Mạnh Đình, Thái Doanh Doanh -- Tình yêu vụt sáng / Châu Tuán̂, Khaỉ Tuán̂, Minh Thông -- Set me free / Puriry -- Ly café đàû ngày / Hà Phương, Thanh Phương -- Nàng siêu nhân / Cardin -- Quen nhau môt ̣làn̂ / Hò ̂Ngọc Như, Tommy -- Shake / Asia 4 -- Liên khúc Áo dài / Hơp̣ ca -- Túp lèû lý tươn̉g / Shayla, Hoàng Nam -- Quán café ván̆g / Quóĉ Hùng, Thiên Kim -- Liên khúc Dáû chân ky ̉niẹm̂ / Tuán̂ Vũ, Thanh Tuyèn̂, Sơn Tuyèn̂ -- Nhưñg đièû thât ̣lạ / Nguyên Khang -- Hài kịch: Bươć nhaỷ tình yêu / Quang Minh, Hòn̂g Đào, Kièû Khanh -- Mùa hè lại đén̂ / Sỹ Đan, Thanh Hà, Vũ Tuán̂ Đưć -- Liên khúc Hành trình tìm tư ̣do / Diẽm̂ Liên, Philip Huy, Thanh Trúc
Control code
ocm60991767
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
2 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (OCoLC)60991767
  • (Sirsi) a918932
System details
DVD, Dolby digital
Video recording format
DVD
Label
Mùa hè rưc̣ rơ ̃2004, Asia Entertainment ; director, Pierre Seguin ; musical director, Trúc Hò.̂, (DVD videorecording)
Publication
Copyright
Note
Title from container
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
tdi
Content type MARC source
rdacontent
Contents
Con ròn̂g cháu tiên / Gia Huy, Dạ Nhạt̂ Yén̂ -- Dâú chân cuả bien̉̂ / Lâm Nhạt̂ Tién̂, Y Phương -- Without a trace / Trish -- Liên khúc Giọt lẹ ̂đài trang / Trươǹg Vũ, Ngọc Huyèn̂ -- Cánh hòn̂g Trung quóĉ / Mạnh Đình, Thái Doanh Doanh -- Tình yêu vụt sáng / Châu Tuán̂, Khaỉ Tuán̂, Minh Thông -- Set me free / Puriry -- Ly café đàû ngày / Hà Phương, Thanh Phương -- Nàng siêu nhân / Cardin -- Quen nhau môt ̣làn̂ / Hò ̂Ngọc Như, Tommy -- Shake / Asia 4 -- Liên khúc Áo dài / Hơp̣ ca -- Túp lèû lý tươn̉g / Shayla, Hoàng Nam -- Quán café ván̆g / Quóĉ Hùng, Thiên Kim -- Liên khúc Dáû chân ky ̉niẹm̂ / Tuán̂ Vũ, Thanh Tuyèn̂, Sơn Tuyèn̂ -- Nhưñg đièû thât ̣lạ / Nguyên Khang -- Hài kịch: Bươć nhaỷ tình yêu / Quang Minh, Hòn̂g Đào, Kièû Khanh -- Mùa hè lại đén̂ / Sỹ Đan, Thanh Hà, Vũ Tuán̂ Đưć -- Liên khúc Hành trình tìm tư ̣do / Diẽm̂ Liên, Philip Huy, Thanh Trúc
Control code
ocm60991767
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
2 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (OCoLC)60991767
  • (Sirsi) a918932
System details
DVD, Dolby digital
Video recording format
DVD

Library Locations

    • Central Library, Jesse H. Jones BuildingBorrow it
      500 McKinney St., Houston, TX, 77002, US
      29.759431 -95.369953
Processing Feedback ...