Coverart for item
The Resource Hội Ngộ Danh Hài, 2, (DVD videorecording)

Hội Ngộ Danh Hài, 2, (DVD videorecording)

Label
Hội Ngộ Danh Hài, 2
Title
Hội Ngộ Danh Hài
Title number
2
Contributor
Singer
Subject
Genre
Language
vie
Cataloging source
MCCPP
Characteristic
videorecording
http://bibfra.me/vocab/relation/comedian
  • gPo6UISkCb8
  • 1CsA8xG5OCI
  • Pp-r-PAVjmA
  • JrSSNRfGm8g
  • yiJZYzxsjUI
  • 1c30DesbBnE
  • HsPHR-hkvZQ
  • ozQ5K71QK5k
  • HrEFIAeUmg0
  • HYMT_4ui-IQ
http://bibfra.me/vocab/relation/dancers
  • AHTBP_KtObU
  • B5-RBhYBc-U
Dewey number
792.23
Language note
In Vietnamese=Chữ Việt
PerformerNote
Performed by Hò̂ng Ngọc, Nhóm Hài Khánh Nam, Hiè̂n Thục, ABC (dancers), Trá̂n Thanh, Thu Trang, Tié̂n Luật, Anh Đức, Việt Hương, Hoàng phi, Hò̂ Ngọc Hà, Hoàng Thông, Lê Huỳnh, Hà Linh, Trường Giang
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Hò̂ng Ngọc
  • Hiè̂n Thục
  • Hò̂, Ngọc Hà
  • Nhóm, Hài Khánh Nam
  • Trá̂n Thanh
  • Thu Trang
  • Tié̂n Luật
  • Anh Đức
  • Cả̂m Lai
  • Hoàng phi
  • Lê, Huỳnh
  • Hà Linh
  • Trường Giang
  • ABC
  • Hoàng Thông
Runtime
http://bibfra.me/vocab/marc/unknown
Technique
live action
Label
Hội Ngộ Danh Hài, 2, (DVD videorecording)
Instantiates
Distribution
Production
Note
In table the of contents on the container, Disc 3 is labeled as "Disc 1" and Disc 4 is labeled as "Disc 2"
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
quadrophonic multichannel or surround
Content category
  • two-dimensional moving image
  • performed music
Content type code
  • tdi
  • prm
Content type MARC source
  • rdacontent
  • rdacontent
Contents
  • Tuỏ̂i Ngọc
  • Hiè̂n Thục ; Vũ Đoàn, ABC
  • 4. Hài Kịch :
  • Chuyện Không Ngờ
  • Trá̂n Thanh, Thu Trang, Tié̂n Luật, Anh Đức
  • 5. Hài Kịch :
  • Mê Giai
  • Việt Hương, Hoàng phi
  • Disc 3:
  • 1. Nhạc :
  • Đón Xuân
  • Hò̂ng Ngọc ; Vũ Đoàn, ABC
  • 2. Hài Kịch :
  • Đi Đêm Có Ngày Gặp Ma
  • Nhóm Hài Khánh Nam
  • 3. Nhạc :
  • Lê Huỳnh & Hà Linh
  • 4. Hài Kịch :
  • Ghen
  • Việt Hương & Trường Giang
  • 5.
  • Lời Chào
  • Disc 4:
  • 1. Nhac :
  • Bay Theo Ngân Hà
  • Hò̂ Ngọc Hà ; Vũ Đoàn, Hoàng Thông
  • 2. Hài Kịch :
  • Chuyện Công Viên
  • 3. Hài Kịch :
  • Só̂ Hương
Control code
ocn914232072
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
2 videodiscs (Discs 3 and 4)
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (OCoLC)914232072
  • (Sirsi) a1839028
System details
DVD, NTSC, wide screen (16:9 or 1.77:1)
Terms governing use
For home use only.
Video recording format
DVD
Label
Hội Ngộ Danh Hài, 2, (DVD videorecording)
Distribution
Production
Note
In table the of contents on the container, Disc 3 is labeled as "Disc 1" and Disc 4 is labeled as "Disc 2"
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
quadrophonic multichannel or surround
Content category
  • two-dimensional moving image
  • performed music
Content type code
  • tdi
  • prm
Content type MARC source
  • rdacontent
  • rdacontent
Contents
  • Tuỏ̂i Ngọc
  • Hiè̂n Thục ; Vũ Đoàn, ABC
  • 4. Hài Kịch :
  • Chuyện Không Ngờ
  • Trá̂n Thanh, Thu Trang, Tié̂n Luật, Anh Đức
  • 5. Hài Kịch :
  • Mê Giai
  • Việt Hương, Hoàng phi
  • Disc 3:
  • 1. Nhạc :
  • Đón Xuân
  • Hò̂ng Ngọc ; Vũ Đoàn, ABC
  • 2. Hài Kịch :
  • Đi Đêm Có Ngày Gặp Ma
  • Nhóm Hài Khánh Nam
  • 3. Nhạc :
  • Lê Huỳnh & Hà Linh
  • 4. Hài Kịch :
  • Ghen
  • Việt Hương & Trường Giang
  • 5.
  • Lời Chào
  • Disc 4:
  • 1. Nhac :
  • Bay Theo Ngân Hà
  • Hò̂ Ngọc Hà ; Vũ Đoàn, Hoàng Thông
  • 2. Hài Kịch :
  • Chuyện Công Viên
  • 3. Hài Kịch :
  • Só̂ Hương
Control code
ocn914232072
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
2 videodiscs (Discs 3 and 4)
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (OCoLC)914232072
  • (Sirsi) a1839028
System details
DVD, NTSC, wide screen (16:9 or 1.77:1)
Terms governing use
For home use only.
Video recording format
DVD

Library Locations

    • Henington-Alief Regional LibraryBorrow it
      7979 South Kirkwood, Houston, TX, 77072, US
      29.6922226 -95.5870466
Processing Feedback ...