Coverart for item
The Resource Dĩ vãng : cuộc đời, (CD sound recording)

Dĩ vãng : cuộc đời, (CD sound recording)

Label
Dĩ vãng : cuộc đời
Title
Dĩ vãng
Title remainder
cuộc đời
Title variation
  • Cuộc đời
  • 16 tuyệt phẩm nhạc hoa
Subject
Language
vie
Cataloging source
TEFMT
Form of composition
popular music
Format of music
not applicable
Language note
Sung in Vietnamese
LC call number
M1825.V518
LC item number
D5 2008
PerformerNote
Various performers
http://library.link/vocab/subjectName
Popular music
Label
Dĩ vãng : cuộc đời, (CD sound recording)
Instantiates
Publication
Copyright
Note
Compact disc
Capture and storage technique
digital storage
Carrier category
audio disc
Carrier category code
sd
Carrier MARC source
rdacarrier
Configuration of playback channels
unknown
Content category
performed music
Content type code
prm
Content type MARC source
rdacontent
Contents
  • Bởi tin lời thề
  • (Vân Quang Long)
  • Vị đắng tình yêu
  • (Trần Tâm)
  • Lời yêu gian dối
  • (Hoàng Thanh)
  • Dĩ vãng cuốc đời
  • (Trương Đan Huy)
  • Lời nói dối chân thật
  • (Khang Bảo Anh)
  • Nghèo mà có tình
  • Hôm qua khác hôm nay
  • (Lưu Chí Vỹ)
  • Đau một lần rồi thôi
  • (Hàn Thái Tú)
  • Tình yêu mang theo
  • (Nhật Tinh Anh)
  • Nhật ký cho ai
  • (Vân Quang Long)
  • Anh còn yêu em
  • (Hoàng Thanh)
  • (Hàn Thái Tú)
  • Thật lòng
  • (Lâm Chí Vỹ)
  • Trả lại em lời yêu
  • (Nhật Tinh Anh)
  • Người ấy và tôi
  • (Lưu Chí Vỹ)
  • Vô tình
  • (Lâm Hùng)
  • Vầng trăng khóc
  • (Nhật Tinh Anh)
Control code
ocm192023751
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
4 3/4 in. or 12 cm. diameter
Extent
1 audio disc
Groove width / pitch
not applicable
Media category
audio
Media MARC source
rdamedia
Media type code
s
Other physical details
digital
Special playback characteristics
digital recording
Specific material designation
sound disc
Speed
1.4m. per second (discs)
System control number
  • (OCoLC)192023751
  • (Sirsi) a934109
Tape configuration
not applicable
Tape width
not applicable
Label
Dĩ vãng : cuộc đời, (CD sound recording)
Publication
Copyright
Note
Compact disc
Capture and storage technique
digital storage
Carrier category
audio disc
Carrier category code
sd
Carrier MARC source
rdacarrier
Configuration of playback channels
unknown
Content category
performed music
Content type code
prm
Content type MARC source
rdacontent
Contents
  • Bởi tin lời thề
  • (Vân Quang Long)
  • Vị đắng tình yêu
  • (Trần Tâm)
  • Lời yêu gian dối
  • (Hoàng Thanh)
  • Dĩ vãng cuốc đời
  • (Trương Đan Huy)
  • Lời nói dối chân thật
  • (Khang Bảo Anh)
  • Nghèo mà có tình
  • Hôm qua khác hôm nay
  • (Lưu Chí Vỹ)
  • Đau một lần rồi thôi
  • (Hàn Thái Tú)
  • Tình yêu mang theo
  • (Nhật Tinh Anh)
  • Nhật ký cho ai
  • (Vân Quang Long)
  • Anh còn yêu em
  • (Hoàng Thanh)
  • (Hàn Thái Tú)
  • Thật lòng
  • (Lâm Chí Vỹ)
  • Trả lại em lời yêu
  • (Nhật Tinh Anh)
  • Người ấy và tôi
  • (Lưu Chí Vỹ)
  • Vô tình
  • (Lâm Hùng)
  • Vầng trăng khóc
  • (Nhật Tinh Anh)
Control code
ocm192023751
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
4 3/4 in. or 12 cm. diameter
Extent
1 audio disc
Groove width / pitch
not applicable
Media category
audio
Media MARC source
rdamedia
Media type code
s
Other physical details
digital
Special playback characteristics
digital recording
Specific material designation
sound disc
Speed
1.4m. per second (discs)
System control number
  • (OCoLC)192023751
  • (Sirsi) a934109
Tape configuration
not applicable
Tape width
not applicable

Library Locations

    • Central Library, Jesse H. Jones BuildingBorrow it
      500 McKinney St., Houston, TX, 77002, US
      29.759431 -95.369953
Processing Feedback ...