Coverart for item
The Resource Cuộc tình đã qua : Đành thôi em hỡi, (CD sound recording ;)

Cuộc tình đã qua : Đành thôi em hỡi, (CD sound recording ;)

Label
Cuộc tình đã qua : Đành thôi em hỡi
Title
Cuộc tình đã qua
Title remainder
Đành thôi em hỡi
Title variation
Đành thôi em hỡi
Contributor
Subject
Language
vie
Member of
Cataloging source
TEFMT
Dewey number
781.63/09597
Form of composition
folk music
Format of music
not applicable
LC call number
M1825.V518
LC item number
C86 2010
PerformerNote
Performed by various Vietnamese singers
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
Bướm Đêm Productions
Series statement
Song ca 13
http://library.link/vocab/subjectName
  • Popular music
  • Songs, Vietnamese
Label
Cuộc tình đã qua : Đành thôi em hỡi, (CD sound recording ;)
Instantiates
Publication
Note
  • Compact disc
  • Title from container
  • Publisher's no.: Volume 284
Capture and storage technique
digital storage
Carrier category
audio disc
Carrier category code
sd
Carrier MARC source
rdacarrier
Configuration of playback channels
unknown
Content category
performed music
Content type code
prm
Content type MARC source
rdacontent
Contents
Cuộc tình đã qua -- Ngôi sao còn lại -- Tình yêu đã qua -- Thôi thì thôi -- Tình cũ -- Học trò trường làng -- Giấc mơ màu tím -- Sai lầm -- Số phận bằng số không -- Đành thôi em hỡi -- Thiên đường cứu rỗi -- Một thứ hy sinh -- Trở về -- Sự thật một giấc mơ -- Trái tim lạc loài -- Khóc -- Thế giới cuối cùng
Control code
ocm681650933
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
4 3/4 in. or 12 cm. diameter
Extent
1 audio disc
Groove width / pitch
not applicable
Media category
audio
Media MARC source
rdamedia
Media type code
s
Other physical details
digital
Publisher number
Volume 284
Special playback characteristics
digital recording
Specific material designation
sound disc
Speed
1.4m. per second (discs)
System control number
  • (OCoLC)681650933
  • (Sirsi) a1052693
Tape configuration
not applicable
Tape width
not applicable
Label
Cuộc tình đã qua : Đành thôi em hỡi, (CD sound recording ;)
Publication
Note
  • Compact disc
  • Title from container
  • Publisher's no.: Volume 284
Capture and storage technique
digital storage
Carrier category
audio disc
Carrier category code
sd
Carrier MARC source
rdacarrier
Configuration of playback channels
unknown
Content category
performed music
Content type code
prm
Content type MARC source
rdacontent
Contents
Cuộc tình đã qua -- Ngôi sao còn lại -- Tình yêu đã qua -- Thôi thì thôi -- Tình cũ -- Học trò trường làng -- Giấc mơ màu tím -- Sai lầm -- Số phận bằng số không -- Đành thôi em hỡi -- Thiên đường cứu rỗi -- Một thứ hy sinh -- Trở về -- Sự thật một giấc mơ -- Trái tim lạc loài -- Khóc -- Thế giới cuối cùng
Control code
ocm681650933
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
4 3/4 in. or 12 cm. diameter
Extent
1 audio disc
Groove width / pitch
not applicable
Media category
audio
Media MARC source
rdamedia
Media type code
s
Other physical details
digital
Publisher number
Volume 284
Special playback characteristics
digital recording
Specific material designation
sound disc
Speed
1.4m. per second (discs)
System control number
  • (OCoLC)681650933
  • (Sirsi) a1052693
Tape configuration
not applicable
Tape width
not applicable

Library Locations

    • Bracewell Neighborhood LibraryBorrow it
      9002 Kingspoint Dr., Houston, TX, 77075, US
      29.6015138 -95.2454642
    • Park Place regional LibraryBorrow it
      8145 Park Place, Houston, TX, 77017, US
      29.687169 -95.27569899999999
Processing Feedback ...