Coverart for item
The Resource Con Gái Vị Thẩm Phán, Tác giả, Nguyẽ̂n Quý Dũng ; đạo diẽ̂n, Đõ̂ Phú Hải ; giám đó̂c sản xuá̂t, Nguyẽ̂n Việt Hùng, (DVD videorecording)

Con Gái Vị Thẩm Phán, Tác giả, Nguyẽ̂n Quý Dũng ; đạo diẽ̂n, Đõ̂ Phú Hải ; giám đó̂c sản xuá̂t, Nguyẽ̂n Việt Hùng, (DVD videorecording)

Label
Con Gái Vị Thẩm Phán
Title
Con Gái Vị Thẩm Phán
Statement of responsibility
Tác giả, Nguyẽ̂n Quý Dũng ; đạo diẽ̂n, Đõ̂ Phú Hải ; giám đó̂c sản xuá̂t, Nguyẽ̂n Việt Hùng
Contributor
Actor
Author
Director
Subject
Genre
Language
  • vie
  • vie
Summary
Widescreen format (16:9 aspect ratio). "Ông thẩm phán Đức Nhã là người có quyền lực được mọi người xung quanh nể sợ. Trong một lần xét xử liên quan đến bị cáo Phan Tâm, ông Đức Nhã đã tuyên phạt án tù chung thân người này mà không biết rằng đó là án oan sai. Gia đình ông Phan Tâm bị chia cắt và li biệt. Phan Điền, đứa con trai duy nhất của ông Phan Tâm bị bọn xấu truy sát, phải đổi tên để trốn sang Singapore. Ở đây anh đi học lại và với tấm bằng tiến sĩ vật lý anh trở về Việt Nam lập nghiệp. Anh tìm cách trả thù ông Đức Nhã..."-- previous cataloger's summary
Cataloging source
HT#
Characteristic
videorecording
Credits note
Giám đó̂c hình ảnh, Nguyẽ̂n Thái Huân ; âm nhạc, Hạm Hữu Tâm
Dewey number
791.4572
Language note
In Vietnamese
PerformerNote
Hà Kiè̂u Oanh, Huy Khánh, Minh Thảo, Thân Thúy Hà, [and other actors]
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Nguyẽ̂n, Quý Dũng
  • Đỗ, Phú Hải
  • Hà, Kiều Oanh
  • Huy Khánh
  • Minh Thảo
  • Thân, Thúy Hà
Runtime
http://bibfra.me/vocab/marc/unknown
http://library.link/vocab/subjectName
  • Judicial error
  • False imprisonment
  • Threats of violence
  • False imprisonment
  • Judicial error
  • Threats of violence
  • Vietnam
Technique
live action
Label
Con Gái Vị Thẩm Phán, Tác giả, Nguyẽ̂n Quý Dũng ; đạo diẽ̂n, Đõ̂ Phú Hải ; giám đó̂c sản xuá̂t, Nguyẽ̂n Việt Hùng, (DVD videorecording)
Instantiates
Publication
Production
Note
"Phim Việt Nam"--container
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
tdi
Content type MARC source
rdacontent
Control code
ocn892650443
Dimensions
4 3/4 in. (12 cm)
Dimensions
other
Extent
10 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (OCoLC)892650443
  • (Sirsi) a1802967
System details
DVD; NTSC ; Region 1 ; widescreen (16:9 or 1.77:1)
Terms governing use
For home use only.
Video recording format
DVD
Label
Con Gái Vị Thẩm Phán, Tác giả, Nguyẽ̂n Quý Dũng ; đạo diẽ̂n, Đõ̂ Phú Hải ; giám đó̂c sản xuá̂t, Nguyẽ̂n Việt Hùng, (DVD videorecording)
Publication
Production
Note
"Phim Việt Nam"--container
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
tdi
Content type MARC source
rdacontent
Control code
ocn892650443
Dimensions
4 3/4 in. (12 cm)
Dimensions
other
Extent
10 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (OCoLC)892650443
  • (Sirsi) a1802967
System details
DVD; NTSC ; Region 1 ; widescreen (16:9 or 1.77:1)
Terms governing use
For home use only.
Video recording format
DVD

Library Locations

    • Park Place regional LibraryBorrow it
      8145 Park Place, Houston, TX, 77017, US
      29.687169 -95.27569899999999
    • Robinson-Westchase Neighborhood LibraryBorrow it
      3223 Wilcrest, Houston, TX, 77042, US
      29.72902849999999 -95.5712034
Processing Feedback ...