Coverart for item
The Resource Công chúa Quỳnh Hoa, Nguyễn Giao Cư sưu tầm, tuyển chọn

Công chúa Quỳnh Hoa, Nguyễn Giao Cư sưu tầm, tuyển chọn

Label
Công chúa Quỳnh Hoa
Title
Công chúa Quỳnh Hoa
Statement of responsibility
Nguyễn Giao Cư sưu tầm, tuyển chọn
Contributor
Subject
Genre
Language
vie
Summary
Teach children politeness and love to their parents, sibling by Chinese role-model stories
Member of
Cataloging source
LNQ
Illustrations
illustrations
Index
no index present
Literary form
non fiction
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
Nguyẽ̂n, Giao Cư
Series statement
Gương hiếu thảo - hiếu học
http://library.link/vocab/subjectName
Children's stories, Chinese
Target audience
juvenile
Label
Công chúa Quỳnh Hoa, Nguyễn Giao Cư sưu tầm, tuyển chọn
Instantiates
Publication
Carrier category
volume
Carrier category code
nc
Carrier MARC source
rdacarrier
Content category
text
Content type code
txt
Content type MARC source
rdacontent
Contents
Công chúa Quỳnh Hoa -- Làm người đệ nhất -- Nỗ lực học thơ -- Dùng cỏ thay bút -- Hoàng tử và tuấn mã -- Không dám dối người -- Công chúa thứ ba -- Học làm người tốt -- Án Anh chia táo -- Thuốc tiên kỳ diệu -- Đọc trộm sách cu̧a cha -- Bắn giỏi từ bé -- Cô nhi hiếu học -- Phản đối cái học cũ -- Học tập người xưa
Control code
ocm60694653
Dimensions
16 cm.
Extent
216 pages
Media category
unmediated
Media MARC source
rdamedia
Media type code
n
Other physical details
illustrations
System control number
  • (OCoLC)60694653
  • (Sirsi) a840349
Label
Công chúa Quỳnh Hoa, Nguyễn Giao Cư sưu tầm, tuyển chọn
Publication
Carrier category
volume
Carrier category code
nc
Carrier MARC source
rdacarrier
Content category
text
Content type code
txt
Content type MARC source
rdacontent
Contents
Công chúa Quỳnh Hoa -- Làm người đệ nhất -- Nỗ lực học thơ -- Dùng cỏ thay bút -- Hoàng tử và tuấn mã -- Không dám dối người -- Công chúa thứ ba -- Học làm người tốt -- Án Anh chia táo -- Thuốc tiên kỳ diệu -- Đọc trộm sách cu̧a cha -- Bắn giỏi từ bé -- Cô nhi hiếu học -- Phản đối cái học cũ -- Học tập người xưa
Control code
ocm60694653
Dimensions
16 cm.
Extent
216 pages
Media category
unmediated
Media MARC source
rdamedia
Media type code
n
Other physical details
illustrations
System control number
  • (OCoLC)60694653
  • (Sirsi) a840349

Library Locations

    • Henington-Alief Regional LibraryBorrow it
      7979 South Kirkwood, Houston, TX, 77072, US
      29.6922226 -95.5870466
    • Park Place regional LibraryBorrow it
      8145 Park Place, Houston, TX, 77017, US
      29.687169 -95.27569899999999
Processing Feedback ...