Coverart for item
The Resource Cô hàng xóm chảnh choẹ : những mẩu chuyện vui của Cáo và Thỏ, Sylvia Vanden Heede ; minh họa, Thé Tjong-Khing ; [dịch giả, Ngô Anh Thi]

Cô hàng xóm chảnh choẹ : những mẩu chuyện vui của Cáo và Thỏ, Sylvia Vanden Heede ; minh họa, Thé Tjong-Khing ; [dịch giả, Ngô Anh Thi]

Label
Cô hàng xóm chảnh choẹ : những mẩu chuyện vui của Cáo và Thỏ
Title
Cô hàng xóm chảnh choẹ
Title remainder
những mẩu chuyện vui của Cáo và Thỏ
Statement of responsibility
Sylvia Vanden Heede ; minh họa, Thé Tjong-Khing ; [dịch giả, Ngô Anh Thi]
Creator
Contributor
Author
Illustrator
Translator
Subject
Genre
Language
vie
Member of
Cataloging source
UOK
http://library.link/vocab/creatorName
Heede, Sylvia Vanden
Dewey number
[E]
Illustrations
illustrations
Index
no index present
Language note
In Vietnamese=Chữ Việt
Literary form
fiction
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • The, Tjong Khing
  • Ngô, Anh Thi
http://library.link/vocab/subjectName
  • Foxes
  • Hares
  • Foxes
  • Hares
  • Foxes
  • Hares
Target audience
juvenile
Label
Cô hàng xóm chảnh choẹ : những mẩu chuyện vui của Cáo và Thỏ, Sylvia Vanden Heede ; minh họa, Thé Tjong-Khing ; [dịch giả, Ngô Anh Thi]
Instantiates
Publication
Note
Translation of: Vos en Haas
Carrier category
volume
Carrier category code
nc
Carrier MARC source
rdacarrier
Content category
text
Content type code
txt
Content type MARC source
rdacontent
Control code
on1017759151
Dimensions
21 cm
Extent
138 pages
Isbn
9786042085847
Media category
unmediated
Media MARC source
rdamedia
Media type code
n
Other physical details
color illustrations
System control number
  • (OCoLC)1017759151
  • (Sirsi) a2087250
Label
Cô hàng xóm chảnh choẹ : những mẩu chuyện vui của Cáo và Thỏ, Sylvia Vanden Heede ; minh họa, Thé Tjong-Khing ; [dịch giả, Ngô Anh Thi]
Publication
Note
Translation of: Vos en Haas
Carrier category
volume
Carrier category code
nc
Carrier MARC source
rdacarrier
Content category
text
Content type code
txt
Content type MARC source
rdacontent
Control code
on1017759151
Dimensions
21 cm
Extent
138 pages
Isbn
9786042085847
Media category
unmediated
Media MARC source
rdamedia
Media type code
n
Other physical details
color illustrations
System control number
  • (OCoLC)1017759151
  • (Sirsi) a2087250

Library Locations

    • Henington-Alief Regional LibraryBorrow it
      7979 South Kirkwood, Houston, TX, 77072, US
      29.6922226 -95.5870466
    • Bracewell Neighborhood LibraryBorrow it
      9002 Kingspoint Dr., Houston, TX, 77075, US
      29.6015138 -95.2454642
    • Central Library, Jesse H. Jones BuildingBorrow it
      500 McKinney St., Houston, TX, 77002, US
      29.759431 -95.369953
Processing Feedback ...