Coverart for item
The Resource Bồng bềnh trên sông, Đạo diẽ̂n, Lê Hùng Phương ; chỉ đạo nghệ thuật & giám đôc sản xuất, NSƯT Đỗ Thanh Hải, (DVD videorecording)

Bồng bềnh trên sông, Đạo diẽ̂n, Lê Hùng Phương ; chỉ đạo nghệ thuật & giám đôc sản xuất, NSƯT Đỗ Thanh Hải, (DVD videorecording)

Label
Bồng bềnh trên sông
Title
Bồng bềnh trên sông
Statement of responsibility
Đạo diẽ̂n, Lê Hùng Phương ; chỉ đạo nghệ thuật & giám đôc sản xuất, NSƯT Đỗ Thanh Hải
Contributor
Actor
Composer
Television director
Television producer
Subject
Genre
Language
  • vie
  • vie
Summary
  • "B¿ng Blnh Trên Sông phim thu¿c th© loŁi tình cĐm do Vißt Nam sĐn xuÆt b¿i cĐnh đư̂c lÆy tŁi miln Tây sông nư¿c, xoay quanh câu chuyßn nói vl gia đình ông bà Năm cũng chđng có khá giĐ gì so v¿i bà con nơi đây, m¿t ngư¿i đàn ông tr̄ c¿t trong nhà nhưng t¿i ngày ch¿ bi¿t u¿ng rư̂u đʹy m¿i vißc cho v̂ làm tÆt cĐ cho đ¿n vißc chăm con cái, nh̐ng đ̌a tr¿ l¿n lên trong gia cĐnh như th¿ và đ¿i mʺt v¿i cu¿c s¿ng khó khăn và sau khi l¿n lên thì m¿i ngư¿i đilu có hư¿ng đi riêng ċa mình, trong phim B¿ng Blnh Trên Sông chúng ta thÆy đư̂c cu¿c s¿ng ċa h¿ đã t͡ng trãi qua và s̨ l̨a ch¿n ċa h¿ trư¿c đó mang lŁi k¿t quĐ như th¿ nào m¿i các bŁn cùng đón xem." -- various websites
  • "Revolves around a family; the grandparents are not much better than the youngest generation. A father is supposed to be the head of the house but in the evening he only drinks wine and makes his his wife do everything, including careing for the children. The children grew up and face a difficult life due to this; everyone has their own way of doing things. In Bong Rong On The River we see how their lives have turned out due to their choices..." -- rough summary and translation of the Vietnamese summary
Cataloging source
MCCPP
Characteristic
videorecording
Credits note
Âm nhạc, nhạc sĩ Đức Trí ; biên kịch, Huỳnh Mẫn Chi
Dewey number
791.4572
Language note
In Vietnamese=Chữ Việt
PerformerNote
Trung Dũng, Phan Như Thảo, Kiều Khanh, Cát Tường, NSƯT Công Ninh, Phương Thanh, Kiều Minh Tuấn, Phương Bính
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Lê, Hùng Phương
  • Đỗ, Thanh Hải
  • Huỳnh, Mẫn Chi
  • Đức Trí
  • Trung Dũng
  • Phan, Như Thảo
  • Kiều Khanh
  • Cát Tường
  • Công Ninh
  • Phương Thanh
  • Kiều, Minh Tuấn
  • Phương Bính
Runtime
http://bibfra.me/vocab/marc/unknown
http://library.link/vocab/subjectName
  • Waterways
  • Families
  • Alcoholics
  • Children of alcoholics
Technique
live action
http://bibfra.me/vocab/relation/televisionwriter
BX1zrKv4HJI
Label
Bồng bềnh trên sông, Đạo diẽ̂n, Lê Hùng Phương ; chỉ đạo nghệ thuật & giám đôc sản xuất, NSƯT Đỗ Thanh Hải, (DVD videorecording)
Instantiates
Distribution
Production
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
tdi
Content type MARC source
rdacontent
Control code
on1002303217
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
11 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (OCoLC)1002303217
  • (Sirsi) a2032344
System details
DVD; 16:9 or 1.77:1
Terms governing use
For home use only.
Video recording format
DVD
Label
Bồng bềnh trên sông, Đạo diẽ̂n, Lê Hùng Phương ; chỉ đạo nghệ thuật & giám đôc sản xuất, NSƯT Đỗ Thanh Hải, (DVD videorecording)
Distribution
Production
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
tdi
Content type MARC source
rdacontent
Control code
on1002303217
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
11 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (OCoLC)1002303217
  • (Sirsi) a2032344
System details
DVD; 16:9 or 1.77:1
Terms governing use
For home use only.
Video recording format
DVD

Library Locations

    • Central Library, Jesse H. Jones BuildingBorrow it
      500 McKinney St., Houston, TX, 77002, US
      29.759431 -95.369953
    • Hillendahl Neighborhood LibraryBorrow it
      2436 Gessner Rd., Houston, TX, 77008, US
      29.815604 -95.5447456
Processing Feedback ...